Mục lục
Hướng dẫn chi tiết phương pháp luyện thi HSK 3 online
Luyện thi HSK 3 online Đề 9 Đọc hiểu Phần 3 hôm nay chúng ta tiếp tục luyện thi HSK online phần thi đọc hiểu với bộ đề mới do chính tay Thầy Vũ chủ biên và biên soạn, các bạn hãy chú ý theo dõi phần nội dung bài giảng ở bên dưới nhé. Các bạn làm bài tập xong thì kiểm tra đáp án ở ngay bên dưới xem đúng được bao nhiêu câu và sai mấy câu nhé.
Luyện thi HSK online của Thầy vũ là kênh chia sẽ tài liệu luyện thi HSK online miễn phí gồm các bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 được tổng hợp và biên soạn bởi đội ngũ giảng viên luyện thi tiếng Trung HSK online giàu kinh nghiệm giảng dạy và luyện thi.
Tất cả các bài thi thử HSK 3 online đọc hiểu các bạn xem tại link bên dưới.
Trọn bộ đề mẫu luyện thi HSK online
Trước khi vào bài mới các bạn xem lại bài học cũ qua link sau nhé.
Luyện thi HSK 3 online Đề 9 Đọc hiểu Phần 2
Bên cạnh đó, các bạn muốn cải thiện kỹ năng làm bài thi HSK thì cần làm thêm thật nhiều bộ đề thi thử HSK online để rèn luyện thêm kĩ năng làm bài. Các bạn tải trọn bộ đề thi HSK online mới nhất tai link bên dưới.
Download bộ đề luyện thi HSK online mới nhất
Sau đây là bài tập luyện kỹ năng làm bài thi HSK 3 đọc hiểu.
Bộ đề Luyện thi HSK 3 online Đề 9 Đọc hiểu Phần 3 ChineMaster
第 三 部 分
第 61-70 题
例如:您是来参加今天会议的吗?您来早了一点儿,现在才 8 点半。您先进来坐吧。
★ 会议最可能几点开始?
A 8 点
B 8 点半
C 9 点 √
61.最近几年,这里的变化很大,车辆更多了,街道更干净了,天更蓝了,树更绿了。
★ 这里最近几年怎么样?
A 环境变好了
B 和过去相同
C 变得更差了
62.人们根据季节的变化来决定喝什么茶。老人们经常说:“春天最好喝花茶,冬天最好喝红茶。”
★ 这段话告诉我们:
A 茶有什么作用
B 老人爱喝红茶
C 不同季节喝不同的茶
63.汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个,认识这两千多个字,读书看报就没什么问题了。
★ 这段话的主要意思是:
A 汉字很难写
B 要学会查字典
C 常用汉字不多
64.为什么很多人愿意在网上买东西呢?因为非常方便,而且还便宜,如果对买到的东西有不满意的地方,也可以要求换新的。
★ 在网上买东西:
A 比较贵
B 花钱少
C 花的时间多
65.儿子的作业总是做错,但昨天的一个也没错。老师问:“有人帮你写作业了?”“没有,我爸爸昨天没时间,我想我应该自己完成了。”
★ 儿子昨天的作业为什么没错?
A 自己做的
B 爸爸帮忙了
C 认真复习了
66.晚上睡觉前喝一杯热牛奶,能帮助人们睡得更好。你有这个习惯吗?
★ “这个习惯”说的是:
A 帮助别人
B 睡前刷牙
C 睡前喝牛奶
67.新年前一天,每个班都举行了新年晚会。学生们在晚会上唱歌、跳舞、做游戏,玩得高兴极了。
★ 新年晚会:
A 已经结束了
B 参加的人不多
C 在 1 月 1 日举行
68.我从小就喜欢旅游,但爸妈不让我一个人出去玩儿。我 16 岁生日那天,他们终于同意了。为了这次旅游,我买了一个小行李箱,还有地图。
★ 爸妈同意什么了?
A 教我游泳
B 我一个人去旅游
C 跟我一起去旅游
69.喂,你帮我看看,我的眼镜是不是在桌子上?什么?在椅子上?好,我知道了。
★ 我在找什么东西?
A 椅子
B 衬衫
C 眼镜
70.你想了解历史吗?这本书是一个很好的选择。书里讲了世界上很多国家的历史故事,相信爱好历史的人一定会对它有兴趣。
★ 这本书主要介绍:
A 中国文化
B 历史故事
C 兴趣爱好
Đáp án:
61.A
62.C
63.C
64.B
65.A
66.C
67.A
68.B
69.C
70.B
Trên đây là nội dung bài thi thử HSK 3 online phần thi đọc hiểu, các bạn thí sinh có chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi vào trong diễn đàn luyện thi HSK online ChineMaster để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc nhé.
Thầy Vũ chào tạm biệt các bạn và hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo lớp luyện thi chứng chỉ tiếng Trung HSK online tiếp theo vào ngày mai.
Was this helpful?
1 / 0